Tháng Sáu năm 1938, chiếc xe ngựa chở nàng qua
cầu Gia Lâm dừng lại giữa sương mù. Lớp vải lụa
trắng trên vai nàng đã rách từ đêm trước, khi
tay áo bị đứt bởi dây thừng khi nàng trèo qua
hàng rào đình. Nàng không còn là Hoa khôi trường
nữ sinh Bách Khoa — chỉ còn là bóng ma điên loạn,
chân đất, tóc rối, hít mùi bùn và cỏ dại ở những
ruộng lúa ven sông.
Hội đồng hương làng Tứ Kỳ – nơi mẹ nàng từng
được tôn vinh vì “lòng hiếu thảo vượt thời gian”
– nhận ra nàng ngay lập tức. Không ai nói gì.
Nhưng tiếng chuông chùa buổi sáng vang lên đúng
lúc nàng bước vào sân. Một đứa trẻ ném đá trúng
chân nàng. Nàng nhìn xuống: vết bầm đen nhũn,
giống hệt vết thương mà ba nàng có trước khi
chết.
Từ hôm đó, nàng bắt đầu nhớ lại cái chết của cha
– không phải qua lời kể, mà qua cảm giác: bàn
tay lạnh chạm cổ áo lụa, tiếng thở dài trong căn
phòng tối, và một giọng nói bằng tiếng Pháp vang
lên sau lưng: “Cái giá cho sự phản bội là phải
biến mất.”
Nàng không biết mình đang trọng sinh hay chỉ là
điên. Nhưng mỗi lần nghe tiếng xe ngựa từ xa,
tim nàng đập mạnh như thể muốn nhảy ra khỏi lồng
ngực. Trong ký ức, cha nàng từng nói: “Ở đời này,
người nghèo không có quyền chọn.” Giờ thì nàng
hiểu: cả đời nàng đều bị định sẵn, từ lúc sinh
ra.
Đêm thứ ba, nàng tìm thấy cuốn sổ nhỏ trong gầm
giường, giấy vàng úa, chữ viết nguệch ngoạc của
mẹ: “Nếu con thấy dấu tay này trên tường, nghĩa
là ta đã quay lại.” Nàng chạy ra ngoài, tay run
rẩy sờ vào lớp vôi cũ. Dấu tay đỏ sẫm in rõ.
Không phải máu — là đất đỏ pha nước mắt.
Chỉ một giờ sau, công an Pháp đến làng. Họ không
tìm người bỏ trốn. Họ tìm một bản sao của tờ
khai nhập khẩu vũ khí bị đánh cắp từ kho quân sự
tại Hà Nội. Và tên người phụ nữ trong hồ sơ là:
Nguyễn Thị Thanh.
Làng im lặng. Không ai đứng dậy. Những đứa trẻ
nhìn nàng như nhìn một linh hồn bị treo trên
cành cây.
Sáng hôm sau, nàng tự nhủ: Tôi sẽ không trở
thành nạn nhân nữa.
Nàng đốt cuốn sổ. Đốt áo dài học trò. Đốt cả tấm
ảnh chụp cùng cha ngày lễ tốt nghiệp. Rồi đi
thẳng tới nhà thờ họ, nơi cha nàng từng làm lễ
cưới cho vợ thứ hai – người mà bà mẹ nàng gọi là
“kẻ cướp chồng”.
Tại đây, nàng đặt một nắm đất đỏ lên bàn thờ.
Không cầu nguyện. Chỉ để chứng minh: tôi đã sống
lại.
Chiều ấy, mưa đổ ầm ầm. Nước chảy qua khe tường,
tạo thành dòng suối nhỏ bên hông nhà. Nàng cúi
xuống, rửa mặt. Trong nước, gương mặt nàng không
còn là của một thiếu nữ bị ép cưới — mà là một
người phụ nữ đã từng chết, rồi sống lại.
Không ai biết nàng đi đâu. Chỉ biết rằng từ đó,
không còn ai thấy nàng xuất hiện trong làng Tứ
Kỳ.
Và trong một ngôi nhà hoang ven sông, người ta
phát hiện một bức tranh vẽ một cô gái đứng dưới
mưa, tay cầm một bó hoa sen, với dòng chữ viết
nguệch ngoạc: “Con không sợ chết. Con chỉ sợ
quên.”


